• 立即询盘
  • 我要分享

Máy sản xuất khẩu trang 2 line-FACE MASK MACHINE

 




  • 立即询盘
  • 我要分享

 

 设备介绍

此设备主要用于平面式口罩自动成型生产、将整卷布料放卷后经过滚轮驱动、布料通过自动折边、自动包边、鼻梁条整卷牵引开卷;定长裁切后导入至包边布料中,双边通过超声波焊接至封口,再经过超声波侧向封口,通过切刀自动裁切成型;通过流水线将口罩输送至两个口罩极耳熔接工位、通过超声焊接最终口罩成型、当口罩制成后、通过流水线输送至平线收集。

Giới thiệu về máy làm khẩu trang.

Máy thiết bị này chủ yếu sản xuất khẩu trang thành hình tự động kiểu mặt phẳng,sau khi thả cuộn vải lăn qua bánh, tự động gấp bên, tự động bao bên, mở cuộn dẫn kéo khung mũi,  sau khi cắt theo chiều dài đặt  dẫn vào vải bao bên, hai bên sử dụng máy hàn siêu âm hàn nối đến miệng. Và sử dụng máy hàn siêu âm hàn miệng hướng nghiêng, thông qua dao cắt tự động cắt thành hình, và thông qua băng tải đưa khẩu trang đến vị trí hàn dây tai của hai vị trí hai bên, thông qua hàn nối siêu âm thành hình khẩu trang, sau khi khẩu trang hoàn thành ,đưa qua băng tải để thu tập, đóng gói

 


 

Description(规格型号)   MODEL   OG-50-70


 

 

 


 

1、设备技术参数:thông số kỹ thuật

 

适用来料规格:布料:挂轴数量,宽度 110-200mm;卷料外

径∅600mm;料筒内径∅76.2mm;重量 15kg 以内。

Quy cách màng vải:  vải: số lượng treo trục, chiều rộng 110-200mm, đường kính ngoài 600mm, đường kính trong 76.2mm, trọng lượng 15 kg trở xuống

 

鼻梁条:挂轴数量,宽度 3-7mm,卷料外径∅400mm;料筒内

径∅76.2mm;重量 25kg 以内。

Cây khung mũi cứng: số lượng treo trục, chiều rộng 3-7mm. Đường kính ngoài 400mm, đường kính trong 76.2mm, trọng lượng 25kg trở xuống.

 

耳带数量:宽度 3mm。

Số lượng dây tai: chiều rộng 3mm

 

生产效率:一拖一:60PPM-70PPM(一小时 3600PCS)。

Hiệu suất máy sản xuất: 1 lần ra 1 cái,  60-70 cái/phút( mỗi tieegs 3600 cái)

 

设备生产合格率:99%(来料不足要求、员工操作不当除外)。

Tỷ lệ sản phẩm đạt :: 99% ( trừ trường hợp vải không đủ kịp, nhân viên thao tác không đúng)

 

 

2、动力配置及安装参数:Thông số máy và lắp đặt.

 

电源:AC220V,50 Hz,最大功率 8KW。

Nguồn điện: AC220V,50 Hz, công suất lớn nhất : 8kw

 

压缩空气:0.5~0.7Mpa,最大消耗量 200L/min,进气管采

 

用φ 12 接口。

Khí nến : 0.5-0.7mpa, lương tiêu hao khí 200L/min. Ống khí vào sử dụng phi 12.

 

真空源(客户提供):-98Kpa,最大消耗量 5L/min,进气

 

管采用φ 12 接口。

Khí chân không( khách tự cung cấp) :-98Kpa, lương tiêu hao khi lớn nhất 5L/MIN, Khi Ống khí vào sử dụng phi 12

 

设备重量:1500KG.(以实际为准);

Trọng lượng máy: 1500kg, theo thực tế

 

设备承重比:控制总重与承重面积之比≤500kg/m2。

Tỷ lệ chịu nặng thiết bị:  tỷ lệ khống chế năng và dịch tích ≤500kg/m2

 

离机器外壁 1000MM 测量,设备噪音≤ 75 db。

Kiểm tra đô ổn, cách tường 1 mét kiểm tra, tiếng ổn ≤ 75 db

 

 

 

 

 

 

设备主要组成机构:các bộ phần tổ thành

Tên cơ cấu


Ghi chú

1滤水布/过滤棉/吸水层放卷机构

Bộ phần thả cuộn vải lọc/lớp hút nước/vải lọc nước


2鼻梁条放卷机构

Bộ phần thả cuộn cây dây khung mũi


3鼻梁校正机构

Bộ phần chỉnh dây khung mũi


4鼻梁条驱动、自动裁切机构

Bô phần drivẻ cắt tự động dây khung mũi


 5布料自动折边机构

Bộ phần gấp tự động vải


 6滚焊封边机构

Bộ phần hàn bên lăn


 7布料驱动机构

Bộ phần driver nguyên liêu vải


 8布料扇折机构

Bộ phần gấp mép nguyên liêu vải


 9滚焊侧缝机构

Bộ phần hàn lăn khê trong


10滚封机构

Bộ phần hàn kín


11运转流水线机构

Bộ phần vân hành line lưu động


12分流机构

Bộ phần phân luồng


13耳带焊机机构

Bộ phần hàn day tai


14下料流水线机构

Bộ phần xuống sản phẩ line lưu động


15操作系统机构

Bộ phần thao tác


16操作面板机构

Bộ phần màn hình menu


 

               

 

设备尺寸

4500mm(L)X2500mm(W)X1700mm(H)

Kích thước máy

4500mm(L)X2500mm(W)X1700mm(H)

设备制造交期

30-40 天;

Thời gian sản xuất

30 -40ngày

设备童量

<1500kg,地面承重 W500kg/m2;

Trọng lương máy

<1500kg, mặt đất chịu năng W500kg/m2

工作电源

设备 220VAC±5%, 50HZ,额定功率约 9KW;

Nguồn điện làm việc

220VAC±5%, 50HZ, công suất 9kw

压缩空气

0.5~0.7MPa,使用流■约 200L/min;

Khi nến

0.5~0.7MPa,  khoảng 200L/min

设备优势

生产效率高、设备稳定好、调试方便简单、操作易懂(操作界面

为中文)、设备故障率低、口罩产品合格率高 99%合格率;采用

光电(光纤)检测原料、避免减少浪费;采用更换模具可以生产

不同尺寸和不同款式的口罩;

Ưu thế máy móc

Hiệu suất cao, thiết bị ổn định, cách chỉnh dễ dàng, thao tác dễ(menu thao tác là tiếng Trung hoặc tiếng Anh), thiết bị sự cố thấp,sản phẩm khẩu trang tỷ lệ đạt 99%, sử dụng mất thần kiểm tra nguyên liệu, tránh giảm lãng phí, sử dụng thay khuôn có thể sản xuất sp khác nhau.

生产效率

(一拖一)60-70ppm ----(一拖二)100--120ppm(每分钟效率)

Hiệu suất sản xuất

1 ra 1, 60-70 sản phẩm /phút , máy 1 ra 2 ,100-120  sản phẩm /phút

 

 

Page 1/2


 

 

平面口罩标准耳带生产线价格(一拖一)

Máy làm khẩu  trang tai hàn ngoài tiêu chuẩn(1 ra 1)

平面口罩标准耳带生产线价格(一拖二)

Máy làm khẩu  trang tai hàn ngoài tiêu chuẩn(1 ra 2)

Accessories(选项) lựa chọn thêm

* 平面口罩内耳带生产线价格(一拖一)

Máy làm khẩu  trang tai hàn trong tiêu chuẩn(1 ra 1)

平面口罩内耳带生产线价格(一拖二)

Máy làm khẩu  trang tai hàn trong tiêu chuẩn(1 ra 2)

 

 

 

 

 

 

 

 


Tên
0086-18816899059
Time làm việc
Thứ hai đến thứ bảy
Email
sales@champion-automation.com
mã QR
WECHAT
Add WeChat friend to learn more about the product
Use Enterprise WeChat
"Scan" to join the group chat
Sao chép thành công!
Add WeChat friend to learn more about the product
I see.