
1 | tên máy Name | chi tiết linh kiện Configuration details |
2 | hệ thống chính Main system | motor chính,chỉnh tốc biến tần delta Đài loan 1.5 kw AC motor with Taiwan Delta inverter control speed |
3 | hệ thống dẫn kéo trước Traction system | có 2.5kw motor servo và bộ driver Panasonic Nhật bản,màn điều khiển máy tính 2.5kwPanasonic servo motor & Panasonic AC driver,2016LCD computer controller |
4 | hệ thống đưa sau feeding system | biến tần chỉnh tốc 6 bộ, motor 0..37kw AC motor with inverter control speed |
5 | hệ thống chống chế Temperature controlling | đồng hồ khống chế HUIBANG Thermocouple & Automatic Digital HUIBANG brand |
6 | dao cắt Cutter | hàng dao cắt nổi tiếng TQ, JIALONG China brand JIALONG |
7 | chất liệu dao hàn Material of sealing bar | dùng thép hợp kim chịu mòn tốt Use Copper forging |
8 | chất liệu con lăn hàn Material of sealing roll | dùng vật liệu silicon chịu nhiệt độ cao Use high temperature resistant silicon materials |
9 | vòng bi chuyển động bearing | Use NTN Japan |
10 | đưa màng hỗ trợ Auxiliary feeding | thổi khí bằng bơm khí By blowing air pump |
11 | khống chế bằng tay kẹp Manipulator running |
HUADA servo motor control speed |
12 | xilanh tăng áp Booster cylinder |
Use CHINA Brand |
13 | vận chuyển màng phế Waste transfer | mtoor giảm tốc khống chế Gear motor control |
14 | đế đục lỗ tự động The base of Puncher | sử dụng xilanh đảy Pneumatic control |
15 | chức năng gấp túi Folding function | sử dụng xilanh đảy kéo Pneumatic control |
16 | giá đỡ stand | có giá đỡ màng riêng Use whole stand |
Hộp thư